Review sản phẩm
Làm việc với đối tác nước ngoài trong ngành cacao, phần lớn hiểu lầm không đến từ ngoại ngữ kém mà từ việc dùng sai một từ chuyên ngành. Gọi cocoa mass thành cocoa powder trong một email báo giá là hai mặt hàng khác nhau hoàn toàn về giá. Bảng dưới đây là bộ thuật ngữ BALAVA dùng khi làm việc với thị trường Anh ngữ, Hàn Quốc và Nhật Bản.
| Tiếng Việt | English | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| Cây cacao | Cacao tree (Theobroma cacao) | 카카오나무 | カカオの木 |
| Quả cacao | Pod | 카카오 포드 / 열매 | カカオポッド |
| Hạt cacao | Cacao bean | 카카오 빈 / 원두 | カカオ豆 |
| Cơm quả (thịt quả) | Pulp | 펄프 / 과육 | パルプ・果肉 |
| Vỏ hạt | Husk / shell | 카카오 껍질 | カカオハスク |
| Giống Criollo / Forastero / Trinitario | Criollo / Forastero / Trinitario | 크리오요 / 포라스테로 / 트리니타리오 | クリオロ / フォラステロ / トリニタリオ |
| Cacao hương vị tinh tế | Fine or flavour cacao | 파인 플레이버 카카오 | ファインフレーバーカカオ |
| Cacao đại trà | Bulk cacao | 벌크 카카오 | バルクカカオ |
| Một vùng trồng | Single origin | 싱글 오리진 | シングルオリジン |
| Thổ nhưỡng, điều kiện vùng trồng | Terroir | 테루아 | テロワール |
| Tiếng Việt | English | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| Lên men | Fermentation | 발효 | 発酵 |
| Phơi / sấy | Drying | 건조 | 乾燥 |
| Thùng lên men | Fermentation box | 발효 상자 | 発酵ボックス |
| Thử cắt hạt | Cut test | 컷 테스트 | カットテスト |
| Hạt xám (chưa lên men đủ) | Slaty bean | 슬레이티 빈 | スレーティ豆 |
| Hạt mốc | Mouldy bean | 곰팡이 빈 | カビ豆 |
| Độ ẩm hạt | Moisture content | 수분 함량 | 水分含量 |
Lưu ý về “cut test”. Tiếng Việt chưa có từ thống nhất; “thử cắt hạt” là cách diễn đạt phổ biến nhất trong tài liệu kỹ thuật. Khi làm việc với đối tác, nên giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong hợp đồng để tránh nhầm lẫn.
| Tiếng Việt | English | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| Rang | Roasting | 로스팅 | 焙煎(ロースト) |
| Tách vỏ | Winnowing | 위노잉 / 껍질 분리 | ウィノーイング(風選) |
| Nhân hạt cacao | Cacao nib | 카카오 닙스 | カカオニブ |
| Khối cacao | Cocoa mass / cocoa liquor | 카카오 매스 | カカオマス |
| Bơ cacao | Cocoa butter | 카카오 버터 | ココアバター |
| Bánh cacao ép | Cocoa cake / press cake | 카카오 케이크 | ココアケーキ |
| Bột cacao | Cocoa powder | 카카오 파우더 | ココアパウダー |
| Kiềm hóa | Alkalization / Dutch process | 알칼리 처리 / 더치 프로세스 | アルカリ処理 |
| Không kiềm hóa | Non-alkalized / natural | 무알칼리 / 내추럴 | 非アルカリ処理 |
| Nghiền, tinh luyện | Grinding, refining | 분쇄 · 정련 | 微粒化(レファイニング) |
| Nghiền đá | Stone grinding | 맷돌 분쇄 | 石臼挽き |
| Conching | Conching | 콘칭 | コンチング |
| Temper (điều nhiệt kết tinh) | Tempering | 템퍼링 | テンパリング |
| Đổ khuôn | Moulding | 성형 / 몰딩 | モールド(型入れ) |
| Phủ socola | Enrobing | 엔로빙 | エンローバー掛け |
| Tiếng Việt | English | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| Bean to bar | Bean to bar | 빈투바 | ビーントゥバー |
| Farm to bar | Farm to bar | 팜투바 | ファームトゥバー |
| Socola couverture | Couverture | 커버춰 | クーベルチュール |
| Socola hỗn hợp (dùng chất béo thay thế) | Compound chocolate | 컴파운드 초콜릿 | コンパウンドチョコレート |
| Chất béo thay thế bơ cacao | Cocoa butter substitute / replacer (CBS / CBR) | 카카오 버터 대체유지 | 代用油脂(CBS・CBR) |
| Ganache | Ganache | 가나슈 | ガナッシュ |
| Socola tươi (nama) | Nama chocolate | 나마 초콜릿 / 생초콜릿 | 生チョコレート |
| Praline | Praline | 프랄린 | プラリネ |
| Truffle | Truffle | 트러플 | トリュフ |
| Hàm lượng cacao | Cacao percentage | 카카오 함량 | カカオ分 |
| Bloom (lớp trắng bề mặt) | Bloom | 블룸 | ブルーム |
| Độ giòn khi bẻ | Snap | 스냅 | スナップ |
| Tiếng Việt | English | 한국어 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| Vị chát | Astringency | 떫은맛 | 渋み |
| Vị đắng | Bitterness | 쓴맛 | 苦味 |
| Độ chua | Acidity | 산미 | 酸味 |
| Hương trái cây | Fruity notes | 과일 향 | フルーティな香り |
| Hương hạt / rang | Nutty / roasted notes | 견과 향 / 로스팅 향 | ナッツ香・焙煎香 |
| Cảm giác trong miệng | Mouthfeel | 식감 / 입안 촉감 | 口当たり |
| Hậu vị | Aftertaste / finish | 여운 | 後味 |
Cacao và cocoa. Trong tiếng Anh thương mại cao cấp, cacao thường chỉ dạng thô hoặc ít qua chế biến, cocoa chỉ dạng đã qua chế biến công nghiệp. Đây là quy ước thị trường, không có giá trị pháp lý.
카카오 và 코코아 trong tiếng Hàn. Đây là cặp quan trọng nhất khi làm hồ sơ cho đối tác Hàn Quốc. Dùng 카카오 cho nguyên liệu thô và bột cacao nguyên chất; 코코아 trong tiếng Hàn thường gợi tới bột pha uống đã chế biến sẵn có đường. Ghi nhầm là người mua hiểu sai hẳn nhóm hàng.
カカオ và ココア trong tiếng Nhật. Cùng logic: カカオ cho nguyên liệu, ココア cho đồ uống. Bột cacao nguyên chất xuất sang Nhật ghi là ココアパウダー là đúng theo thông lệ ngành, nhưng khi mô tả nguyên liệu đầu vào thì dùng カカオ.
Couverture và compound. Couverture là socola thật với hàm lượng bơ cacao cao, dùng để phủ và đổ khuôn, bắt buộc phải temper. Compound dùng chất béo thay thế, không cần temper, và ở nhiều thị trường không được gọi là chocolate. Hai thứ này không thay thế nhau được dù trông giống nhau.
Phân loại pháp lý của Nhật Bản. Thị trường Nhật phân biệt チョコレート và 準チョコレート theo quy tắc cạnh tranh công bằng về ghi nhãn, dựa trên hàm lượng chất khô cacao và chất béo. Khi làm nhãn xuất sang Nhật, đây là điểm phải kiểm tra với đơn vị nhập khẩu chứ không tự suy từ tiêu chuẩn châu Âu.
Socola tươi. Tiếng Việt gọi nama chocolate là “socola tươi”, nhưng dịch ngược sang tiếng Anh thành fresh chocolate thì không ai hiểu. Thuật ngữ quốc tế là nama chocolate, tiếng Nhật là 生チョコレート. Ở Nhật đây là một hạng mục có định nghĩa cụ thể: phần nền socola từ 40% tổng khối lượng, kem từ 10%, và độ ẩm tính cả nước trong kem từ 10% trở lên.
Trong hợp đồng và bảng thông số, nên ghi thuật ngữ tiếng Anh làm gốc và đặt bản dịch trong ngoặc, thay vì ngược lại. Lý do đơn giản: tiếng Anh là ngôn ngữ chung của chứng từ vận tải và hải quan, còn bản dịch chỉ để người đọc nội bộ hiểu nhanh.
Với thông số kỹ thuật, luôn kèm đơn vị và phương pháp đo. “Độ mịn 100–150 mesh” rõ ràng hơn “bột mịn”. “Bơ cacao 22–25%” rõ ràng hơn “giàu bơ”. Người mua chuyên nghiệp ở cả ba thị trường đều đọc bằng con số trước.
Sản phẩm nổi bật
Gậy golf Callaway Epic Max Fast Fairway Wood
8.647.000 đ
Túi MLB Monogram Dia Embo Mini Cross Bag
4.323.000 đ
Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.