>

Review sản phẩm

OEM Socola: Đặt Gia Công Thương Hiệu Riêng Cần Biết Những Gì

OEM Socola: Đặt Gia Công Thương Hiệu Riêng Cần Biết Những Gì

Rất nhiều thương hiệu socola trên kệ không tự sản xuất. Họ đặt một nhà máy làm theo công thức và bao bì của mình — đó là OEM. Bài này giải thích chính xác các thuật ngữ hay bị dùng lẫn, quy trình thực tế từ lúc gửi yêu cầu đến lúc có hàng, và danh sách câu hỏi cần đặt cho nhà máy trước khi ký.

Xưởng sản xuất socola BALAVA tại Đà Lạt
Xưởng sản xuất socola BALAVA tại Đà Lạt

OEM, ODM, private label — ba từ, ba nghĩa khác nhau

Thuật ngữ Nghĩa chính xác Ai giữ công thức
OEM
Original Equipment Manufacturing
Khách hàng đưa công thức và yêu cầu kỹ thuật, nhà máy sản xuất đúng theo đó. Khách hàng
ODM
Original Design Manufacturing
Nhà máy có sẵn công thức, khách hàng chọn và gắn thương hiệu mình vào, có thể điều chỉnh nhẹ. Nhà máy
Private label Thuật ngữ thương mại chỉ việc bán dưới nhãn riêng. Về kỹ thuật thường là ODM. Thường là nhà máy

Phân biệt này không phải chuyện chữ nghĩa. Nó quyết định ai sở hữu công thức khi hai bên chia tay. Nếu ký hợp đồng ghi là OEM nhưng thực chất dùng công thức sẵn có của nhà máy, thương hiệu sẽ không mang công thức đó đi đâu được.

Quy trình thực tế, bảy bước

01. Brief. Khách nêu loại sản phẩm, hàm lượng cacao mong muốn, khẩu vị, phân khúc giá, thị trường bán, sản lượng dự kiến.
02. Mẫu thử. Nhà máy làm 2–3 phương án. Đây là lúc chốt hương vị, chứ không phải sau khi đã in bao bì.
03. Chốt công thức và quy cách. Ghi thành tài liệu kỹ thuật: hàm lượng cacao, bơ cacao, đường, phụ gia (nếu có), trọng lượng, kích thước khuôn, độ ẩm mục tiêu, hạn sử dụng dự kiến.
04. Bao bì và nhãn. Thiết kế, chất liệu, và quan trọng nhất: nội dung nhãn phải đúng quy định của thị trường bán.
05. Hồ sơ pháp lý. Kiểm nghiệm sản phẩm, tự công bố sản phẩm, và với hàng xuất khẩu là C/O, giấy chứng nhận y tế, phiếu phân tích.
06. Sản xuất thử. Một lô nhỏ chạy đúng dây chuyền thật. Bước này hay bị bỏ để tiết kiệm thời gian, và đó là nơi phần lớn sự cố sinh ra.
07. Sản xuất hàng loạt. Kèm kế hoạch kiểm tra chất lượng theo lô và lưu mẫu.
Quy trình sản xuất được kiểm soát theo từng lô
Quy trình sản xuất được kiểm soát theo từng lô

Điều dễ bị bỏ qua nhất: đó có phải socola thật không

Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất khi đặt OEM socola, và cũng là điểm khiến giá chào của các nhà máy chênh nhau rất xa.

SOCOLA THẬT

Chất béo trong sản phẩm là bơ cacao — chất béo tự nhiên ép ra từ chính hạt cacao. Chỉ thị 2000/36/EC của châu Âu quy định socola đen phải đạt tối thiểu 35% tổng chất khô cacao (trong đó ít nhất 18% bơ cacao), socola sữa tối thiểu 25%, socola trắng tối thiểu 20% bơ cacao. Chỉ thị này cho phép tối đa 5% chất béo thực vật khác.

COMPOUND — KHÔNG PHẢI SOCOLA

Bơ cacao được thay bằng dầu thực vật rẻ hơn (nhóm CBS — cocoa butter substitute). Sản phẩm rẻ hơn nhiều, dễ thao tác hơn, không cần temper. Nhưng ở nhiều thị trường nó không được gọi là chocolate trên nhãn. Nếu nhà máy chào giá thấp bất thường, đây là câu hỏi đầu tiên cần hỏi.

Mười câu nên hỏi nhà máy trước khi ký

01. Chất béo trong sản phẩm là bơ cacao hay dầu thực vật thay thế?
02. Hạt cacao đến từ đâu? Nhà máy có kiểm soát khâu lên men không, hay mua hạt đã lên men sẵn?
03. Bột cacao có qua kiềm hoá không? Hàm lượng bơ cacao còn lại bao nhiêu?
04. MOQ là bao nhiêu, tính theo mã sản phẩm hay theo tổng đơn?
05. Thời gian từ chốt mẫu đến giao hàng lô đầu là bao lâu? Bao bì in riêng mất thêm bao lâu?
06. Nhà máy cung cấp được những giấy tờ nào? (kiểm nghiệm, tự công bố, C/O, giấy chứng nhận y tế)
07. Có làm sản xuất thử một lô nhỏ trước khi chạy hàng loạt không?
08. Hạn sử dụng công bố là bao lâu và dựa trên cơ sở nào?
09. Điều kiện bảo quản và vận chuyển yêu cầu là gì? Có cần xe lạnh không?
10. Ai sở hữu công thức sau khi hợp đồng kết thúc?

Câu 02 và câu 10 là hai câu ít người hỏi nhất, và cũng là hai câu tạo ra khác biệt lớn nhất về sau.

Bột cacao — thông số kỹ thuật quyết định giá và ứng dụng
Bột cacao — thông số kỹ thuật quyết định giá và ứng dụng

Hồ sơ cần có khi xuất khẩu

Loại hồ sơ Vai trò
Phiếu kết quả kiểm nghiệm Chứng minh sản phẩm đạt các chỉ tiêu an toàn thực phẩm đã công bố.
Tự công bố sản phẩm Thủ tục bắt buộc tại Việt Nam trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, theo khung quy định hiện hành về an toàn thực phẩm.
C/O — Giấy chứng nhận xuất xứ Xác định xuất xứ Việt Nam; ảnh hưởng trực tiếp tới thuế nhập khẩu tại nước đến.
Health Certificate Nhiều thị trường yêu cầu với thực phẩm nhập khẩu.
Phiếu phân tích (CoA) theo lô Đi kèm từng lô hàng, là cơ sở để bên mua đối chiếu.

Lưu ý về quy định thị trường châu Âu. Từ cuối năm 2024, Quy định của EU về sản phẩm không gây mất rừng (EUDR) áp dụng với hạt cacao và các sản phẩm từ cacao. Bên bán phải chứng minh được nguồn gốc không đến từ vùng rừng bị phá. Nếu thị trường mục tiêu là EU, cần đưa yêu cầu này vào bàn ngay từ đầu chứ không phải khi hàng đã đóng container.

BALAVA nhận gia công ở mức nào

BALAVA kiểm soát chuỗi từ hạt đến thanh tại xưởng riêng ở Đà Lạt: chọn trái, lên men theo phương pháp Nakano Mame với thời gian và nhiệt độ kiểm soát, rang, nghiền đá, ép bơ, rây và đổ khuôn. Nguyên liệu là cacao Lâm Đồng. Hiện BALAVA đang mở rộng kiểm soát sang khâu canh tác, hướng tới mô hình farm to bar.

Thông số đã xác nhận cho dòng bột cacao: chưa kiềm hoá, hàm lượng bơ cacao 22–25%. Các dòng gia công gồm socola thanh theo hàm lượng cacao yêu cầu, bột cacao, bơ cacao nguyên chất, hạt cacao rang, và set quà tặng theo bao bì riêng.

Set quà tặng hộp gỗ — bao bì có thể làm theo yêu cầu thương hiệu
Set quà tặng hộp gỗ — bao bì có thể làm theo yêu cầu thương hiệu

Khi liên hệ, ba thông tin giúp báo giá nhanh nhất: loại sản phẩm và hàm lượng cacao mong muốn, sản lượng dự kiến cho lô đầu, và thị trường sẽ bán. Riêng thị trường bán quyết định phần lớn yêu cầu về nhãn và hồ sơ.

Liên hệ BALAVA
Tư vấn sản phẩm, báo giá sỉ, gia công theo thương hiệu riêng và quà tặng doanh nghiệp.
Hotline: 0979 600 379
Email: mint@tgroup.vn
Ghi chú về nguồn. Định nghĩa hàm lượng socola: Chỉ thị 2000/36/EC của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về các sản phẩm cacao và socola dùng cho người. Quy định EUDR: Quy định của EU về sản phẩm không gây mất rừng, áp dụng với cacao (mã HS 1801) và các sản phẩm từ cacao, có hiệu lực áp dụng từ cuối năm 2024. Thông số sản phẩm BALAVA do BALAVA cung cấp. Các chỉ tiêu chưa được công bố (giá trị pH, độ ẩm, phân bố cỡ hạt, sản lượng) không được nêu trong bài. Yêu cầu hồ sơ cụ thể thay đổi theo từng thị trường và từng thời điểm — cần xác nhận với cơ quan chức năng và đối tác nhập khẩu trước khi triển khai.
Zalo

Quên mật khẩu?

Chọn đăng ký là bạn đã đồng ý với các điều khoản dịch vụ của TGROUP.

Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.

Trở về đăng nhập

Đóng

Đóng
Đóng