>

Review sản phẩm

Uống Cacao Có Nóng Không? Và Cacao Thật Sự Tốt Đến Đâu

Uống Cacao Có Nóng Không? Và Cacao Thật Sự Tốt Đến Đâu

“Uống cacao có bị nóng không?” là câu được hỏi nhiều nhất. Câu trả lời trung thực không phải “không, đó là lời đồn” — mà phức tạp hơn thế, và đáng nói rõ ra bằng số liệu thay vì bằng cảm tính.

Cacao pha uống — BALAVA, Đà Lạt
Cacao pha uống — BALAVA, Đà Lạt

“Nóng” là một phạm trù, không phải một phép đo

Trong y học cổ truyền, “nhiệt” là một cách phân loại thực phẩm theo tác động cảm nhận được lên cơ thể. Đó là một hệ quy chiếu riêng, không quy đổi trực tiếp sang các chỉ số sinh hoá của y học hiện đại. Vì vậy không thể trả lời câu hỏi này bằng một con số.

Nhưng điều người hỏi thực sự muốn biết thì đo được: ăn hoặc uống cacao có làm nổi mụn không? Câu đó đã được đưa vào thử nghiệm lâm sàng, và kết quả đáng chú ý hơn nhiều người nghĩ.

Nghiên cứu nói gì về cacao và mụn

THỬ NGHIỆM MÙ ĐÔI, CÓ ĐỐI CHỨNG GIẢ DƯỢC

Caperton và cộng sự (Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2014, tập 7 số 5) cho 14 nam giới 18–35 tuổi có tiền sử mụn dùng tới 6 ounce (khoảng 170 g) bột cacao nguyên chất 100% dạng viên nang trong một lần. Số tổn thương dạng mụn tăng có ý nghĩa thống kê ở ngày thứ 4 (p = 0,006) và ngày thứ 7 (p = 0,043), và có tương quan theo liều.

Nhóm tác giả tự nêu năm hạn chế của nghiên cứu: cỡ mẫu rất nhỏ (14 người), không có nữ giới, chỉ dùng một nhãn hiệu, và mô hình “ăn dồn một lần” không phản ánh cách tiêu thụ thông thường.

Điểm cuối cùng đó là điểm quan trọng nhất. 170 g bột cacao nguyên chất trong một lần tương đương khoảng 17–34 lần lượng dùng cho một cốc cacao thông thường. Kết quả của nghiên cứu này không nói được gì chắc chắn về việc uống một cốc mỗi ngày.

Các thử nghiệm khác cho kết quả không đồng nhất. Một nghiên cứu so socola sữa với kẹo dẻo (cùng lượng đường) thấy nhóm socola tăng tổn thương mụn còn nhóm kẹo dẻo thì không. Một nghiên cứu khác trên 57 người so socola trắng, socola đen 100% và nhóm không dùng thì thấy nhóm socola trắng nặng hơn, còn nhóm socola đen và nhóm đối chứng thì không. Bức tranh chung: có tín hiệu, nhưng chưa nhất quán, và cỡ mẫu đều nhỏ.

Kết luận trung thực về câu hỏi “nóng”

Nhận định Mức độ bằng chứng
Ở người có cơ địa mụn, dùng lượng rất lớn cacao trong thời gian ngắn có thể làm mụn nặng thêm Có thử nghiệm ủng hộ, nhưng cỡ mẫu nhỏ và liều dùng không giống thực tế
Đường và sữa trong sản phẩm là yếu tố cần tính đến Nghiên cứu socola trắng cho thấy nhóm nhiều đường và sữa nặng hơn nhóm socola đen
Một cốc cacao nguyên chất mỗi ngày gây “nóng” cho người bình thường Chưa có bằng chứng ở mức liều này
Cacao gây nóng trong theo nghĩa làm tăng thân nhiệt Không có cơ sở sinh lý được ghi nhận

Nói gọn: nếu bạn có cơ địa mụn và vừa ăn hết nửa hộp socola, phản ứng của da không phải do bạn tưởng tượng. Nhưng gán cho một cốc cacao mỗi sáng thì không có cơ sở.

Bột cacao nguyên chất, chưa qua kiềm hoá
Bột cacao nguyên chất, chưa qua kiềm hoá

Còn mặt lợi thì sao — cái gì đã được cơ quan quản lý công nhận

Đây là chỗ cần phân biệt rất rõ giữa lời quảng cáo và điều đã được thẩm định.

CHÂU ÂU — EFSA

Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu đã chấp thuận công bố: “Flavanol cacao giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu, góp phần vào lưu thông máu bình thường.”

Điều kiện sử dụng: 200 mg flavanol cacao mỗi ngày, với mức độ trùng hợp 1–10. Công bố này được đưa vào khung quy định của EU.

HOA KỲ — FDA

Ngày 3/2/2023, FDA công bố một “qualified health claim” — công bố sức khoẻ có điều kiện — cho bột cacao giàu flavanol chứa tối thiểu 4% flavanol cacao được bảo toàn tự nhiên.

Điều đáng chú ý là chính FDA yêu cầu kèm câu: “FDA kết luận rằng bằng chứng khoa học cho công bố này là rất hạn chế.” Đây là mức thấp nhất trong thang công nhận, và cần nói đúng như vậy.

Vì sao kiềm hoá lại liên quan trực tiếp

Nếu lý do bạn uống cacao là flavanol, thì cách xử lý bột quyết định gần như tất cả.

Miller và cộng sự (Journal of Agricultural and Food Chemistry, tập 56 số 18, năm 2008) đo hàm lượng flavanol theo mức kiềm hoá:

Mức xử lý pH Tổng flavanol (mg/g) Còn lại
Không kiềm hoá 5,39–5,76 34,6 ± 6,8 100%
Kiềm hoá nhẹ 6,50–7,20 13,8 ± 7,3 ~40%
Kiềm hoá vừa 7,21–7,60 7,8 ± 4,0 ~22%
Kiềm hoá mạnh 7,61 trở lên 3,9 ± 1,8 ~11%

Bột cacao kiềm hoá mạnh giữ lại khoảng một phần mười lượng flavanol ban đầu. Bột cacao BALAVA không qua kiềm hoá và giữ hàm lượng bơ cacao 22–25%.

Giá trị dinh dưỡng, theo số liệu USDA

Thành phần Trên 100 g Trên 10 g (khoảng 1 muỗng canh đầy)
Năng lượng 228 kcal ~23 kcal
Chất xơ 37,0 g ~3,7 g
Magie 499 mg ~50 mg
Sắt 13,9 mg ~1,4 mg
Kali 1.524 mg ~152 mg
Kẽm 6,8 mg ~0,7 mg
Theobromine 2.057 mg ~206 mg
Caffeine 230 mg ~23 mg

Con số đáng chú ý nhất trong bảng này là magie và chất xơ. Bột cacao nguyên chất là một trong những thực phẩm giàu magie nhất tính theo khối lượng. Lưu ý: các số liệu trên là của bột cacao không đường; sản phẩm pha sẵn có đường thì bức tranh dinh dưỡng khác hẳn.

Cacao nguyên chất — thành phần quyết định giá trị dinh dưỡng
Cacao nguyên chất — thành phần quyết định giá trị dinh dưỡng

Những điều cần lưu ý

Vấn đề Nội dung
Đường Phần lớn tác động tiêu cực gán cho cacao thực ra đến từ đường và sữa trong sản phẩm pha sẵn. Bột cacao nguyên chất và bột cacao hoà tan là hai thứ khác nhau.
Theobromine và giấc ngủ Theobromine có thời gian bán thải trong huyết thanh khoảng 6–10 giờ. Người nhạy cảm nên tránh uống vào buổi tối.
Cadmium Cacao hấp thu cadmium từ đất. EU đặt mức tối đa cho bột cacao là 0,60 mg/kg và cho socola từ 0,10 đến 0,80 mg/kg tuỳ hàm lượng cacao. Đây là chỉ tiêu nên hỏi nhà cung cấp.
Chó mèo Theobromine độc với chó. Không cho vật nuôi ăn socola hay bột cacao.

Miễn trừ. Nội dung bài viết mang tính thông tin, tổng hợp từ các nghiên cứu và văn bản quản lý được dẫn nguồn. Bài viết không phải tư vấn y tế và không thay thế ý kiến của bác sĩ. Người có bệnh lý nền, phụ nữ mang thai, người đang dùng thuốc hoặc có cơ địa dị ứng nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi thay đổi chế độ ăn.

Liên hệ BALAVA
Tư vấn sản phẩm, báo giá sỉ, gia công theo thương hiệu riêng và quà tặng doanh nghiệp.
Hotline: 0979 600 379
Email: mint@tgroup.vn
Ghi chú về nguồn. Thử nghiệm cacao và mụn: Caperton C., Block S., Viera M., Keri J., Berman B., “Double-blind, Placebo-controlled Study Assessing the Effect of Chocolate Consumption in Subjects with a History of Acne Vulgaris”, Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology 7(5), 2014. Công bố sức khoẻ châu Âu: Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA), ý kiến khoa học về flavanol cacao và duy trì giãn mạch phụ thuộc nội mô, theo Điều 13(5) Quy định (EC) số 1924/2006. Công bố có điều kiện của Hoa Kỳ: FDA, thông báo ngày 3/2/2023 về qualified health claim cho bột cacao giàu flavanol. Ảnh hưởng của kiềm hoá tới flavanol: Miller K.B. và cộng sự, Journal of Agricultural and Food Chemistry 56(18), 2008. Thành phần dinh dưỡng: USDA FoodData Central, mục cocoa, dry powder, unsweetened. Giới hạn cadmium: Quy định (EU) 2023/915. Thông số sản phẩm BALAVA do BALAVA cung cấp.
Zalo

Quên mật khẩu?

Chọn đăng ký là bạn đã đồng ý với các điều khoản dịch vụ của TGROUP.

Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.

Trở về đăng nhập

Đóng

Đóng
Đóng