Bột Cacao Nguyên Chất BALAVA 500gr — Không Kiềm Hóa, 22–25% Bơ Cacao
Mã sản phẩm (SKU) : BotCacao500gr-BLV
330.000 đ
Phần lớn bột cacao trên thị trường đã bị kiềm hóa và tách gần hết bơ. Màu đẹp hơn, giá rẻ hơn, và hương vị thì phẳng. Bột cacao BALAVA đi hướng ngược lại: không kiềm hóa, giữ lại 22–25% bơ cacao, làm từ hạt cacao Lâm Đồng do chính xưởng lên men và rang. Túi 500g phù hợp cho gia đình dùng thường xuyên, quán cà phê nhỏ, hoặc bếp bánh cần lượng ổn định mà không phải đặt hàng liên tục — tính ra giá trên mỗi gram cũng tiết kiệm hơn so với túi 250g.
Kiềm hóa (Dutch process) nâng pH để bột sẫm màu và bớt chua. Đổi lại, nó phá hủy flavanol — nhóm hợp chất chống oxy hóa làm nên giá trị dinh dưỡng của cacao.
Nghiên cứu của Miller và cộng sự đăng trên Journal of Agricultural and Food Chemistry (số 56, kỳ 18, năm 2008) đo được: bột cacao tự nhiên có pH 5,39–5,76 và tổng flavanol 34,6 ± 6,8 mg/g. Bột kiềm hóa nhẹ chỉ còn khoảng 40%, kiềm hóa vừa còn khoảng 22%, kiềm hóa mạnh còn khoảng 11%. Bột BALAVA không qua bất kỳ bước kiềm hóa nào — vị chua trái cây rõ, hậu vị sạch, và giữ nguyên hàm lượng flavanol vốn có.
Bột cacao công nghiệp thường bị ép kiệt bơ vì bơ cacao bán riêng có giá cao hơn. Bột càng ít béo càng khô, càng bạc màu, pha ra càng nhạt.
Theo quy định Hoa Kỳ 21 CFR Part 163, bột cacao có từ 22% chất béo trở lên được xếp vào nhóm breakfast cocoa — nhóm giàu béo nhất trong ba nhóm thương mại. Bột thường là 10–22%, bột tách béo dưới 10%. BALAVA giữ 22–25%: hương đi xa hơn, cảm giác trong miệng tròn và mượt, và tan tốt trong các công thức nhiều chất béo như ganache, kem, mousse — đặc biệt phù hợp khi bếp bánh hoặc quán cà phê cần độ ổn định hương vị qua nhiều mẻ pha chế.
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Trọng lượng tịnh | 500g / túi |
| Thành phần | 100% bột cacao nguyên chất — không phụ gia, không chất bảo quản, không chất tạo màu, không pha trộn |
| Hàm lượng bơ cacao | 22–25% |
| Xử lý kiềm | Không kiềm hóa (natural) |
| Độ mịn | 100–150 mesh |
| Màu sắc | Nâu socola tự nhiên đến nâu sẫm |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín sau khi mở |
| Vùng nguyên liệu | Cacao Lâm Đồng và Bình Phước |
| Nơi sản xuất | Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam |
| Thương hiệu | BALAVA Chocolate |
Điều tạo ra khác biệt không nằm ở khâu nghiền, mà ở khâu lên men — công đoạn quyết định phần lớn hương vị cuối cùng. Phần lớn nhà sản xuất mua hạt đã lên men sẵn của người khác. BALAVA làm cả khâu này.
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 01 · Thu hoạch | Chọn trái chín đúng độ tại vườn Lâm Đồng. Trái non không đủ đường trong cơm quả để lên men, và không công đoạn nào sau đó bù lại được |
| 02 · Lên men | Theo phương pháp Nakano Mame, kiểm soát chặt thời gian và nhiệt độ để hạt phát triển hương thơm tự nhiên, giảm vị chát và tạo cấu trúc hương vị hài hòa |
| 03 · Sấy | Sấy khô theo tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát độ ẩm trước khi rang |
| 04 · Rang | Rang nhẹ lửa để giữ hương, không đẩy nhiệt cao gây cháy cạnh |
| 05 · Ép bơ và nghiền | Ép tách một phần bơ cacao, giữ lại 22–25%, rồi nghiền và rây đến 100–150 mesh |
| 06 · Kiểm tra và đóng gói | Kiểm tra từng mẻ trước khi đóng vào túi 500g |
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Cho 10g bột cacao (khoảng 2 muỗng cà phê) vào ly |
| 2 | Thêm 30–40g sữa đặc, khuấy đều thành hỗn hợp sệt trước khi thêm nước |
| 3 | Rót 150–180ml nước nóng khoảng 90°C, khuấy cho tan hoàn toàn |
| 4 | Điều chỉnh đường và sữa theo khẩu vị. Thêm đá nếu muốn uống lạnh |
Với 10g mỗi ly, một túi 500g pha được khoảng 50 ly cacao nóng — phù hợp cho gia đình đông người hoặc quán phục vụ hằng ngày.
Mẹo nhỏ. Luôn trộn bột với sữa đặc hoặc một ít nước ấm thành hỗn hợp sệt trước khi rót nước nóng. Đổ nước sôi thẳng vào bột khô là nguyên nhân số một gây vón cục.
Với hàm lượng bơ cacao cao và độ chua tự nhiên còn nguyên, bột BALAVA hợp với những công thức mà cacao là nhân vật chính: brownies, cupcake cacao, tiramisu, mousse chocolate, kem, và các loại đồ uống pha chế theo phong cách artisan. Túi 500g là lựa chọn hợp lý cho bếp bánh sản xuất định kỳ hoặc quán cà phê cần nguồn cung ổn định mà chưa đến mức đặt hàng sỉ theo bao lớn.
Sản phẩm được gửi kiểm nghiệm độc lập tại phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017. Phiếu kết quả số 2510285A/KQKN, mẫu nhận ngày 03/10/2025, thời gian thử nghiệm 03/10 – 11/10/2025.
| Chỉ tiêu | Kết quả (mg/kg) |
|---|---|
| Chì (Pb) | 0,16 |
| Cadimi (Cd) | 0,35 |
| Thủy ngân (Hg) | 0,0082 ( |
| Arsen (As) | 0,033 |
| Aflatoxin B1 | KPH (LOD 0,4) (µg/kg) |
| Aflatoxin tổng (B1, B2, G1, G2) | KPH (LOD 0,4) (µg/kg) |
Aflatoxin không phát hiện ở cả hai chỉ tiêu, và thủy ngân không phát hiện. Đây là hai nhóm chỉ tiêu được quan tâm nhất với sản phẩm từ hạt và cacao.
Về cadimi trong bột cacao. Cadimi là chất mà cây cacao hút từ đất, nên đây là chỉ tiêu các nhà nhập khẩu quan tâm nhất khi mua bột cacao. Liên minh châu Âu quy định mức tối đa 0,60 mg/kg đối với bột cacao bán cho người tiêu dùng cuối, theo Quy định (EU) 2023/915.
Kết quả kiểm nghiệm lô mẫu này là 0,35 mg/kg — nằm dưới ngưỡng đó. Chúng tôi nêu con số cụ thể thay vì nói chung chung, để khách mua sỉ và khách xuất khẩu tự đối chiếu với tiêu chuẩn thị trường của mình.
Kết quả phân tích chỉ có giá trị trên mẫu thử. Chỉ tiêu kim loại nặng và aflatoxin được thực hiện theo phương pháp AOAC. KPH: không phát hiện. LOD: giới hạn phát hiện. LOQ: giới hạn định lượng. Bản đầy đủ của phiếu kết quả có sẵn, vui lòng liên hệ nếu anh chị cần.
Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.