Trà Cacao Husk Tea — Vỏ Hạt Cacao Lâm Đồng | BALAVA
Mã sản phẩm (SKU) : BALAVA-HUSKTEA
80.000 đ
Trà pha từ vỏ hạt cacao Lâm Đồng — phần vỏ tách ra sau khi rang, xưa nay thường bị bỏ đi. Không đường, không cafein như cà phê, hương cacao rõ mà thanh.
Khi hạt cacao được rang, lớp vỏ mỏng bên ngoài tách ra khỏi phần nhân. Phần nhân đi tiếp vào quy trình làm socola, còn lớp vỏ này — tiếng Anh gọi là cacao husk — ở phần lớn nhà máy là phế phẩm. Nhưng nó vẫn giữ nguyên hương cacao rang, chỉ không còn phần lớn chất béo.
Đem hãm với nước sôi, vỏ cacao cho ra thứ nước màu nâu đỏ, hương cacao rõ ràng, vị thanh và hơi chát nhẹ ở cuối. Không ngọt, vì không thêm gì cả. BALAVA giữ lại phần vỏ này và làm thành trà thay vì bỏ đi — đây là cách tận dụng trọn vẹn hạt cacao mà xưởng theo đuổi.
Cho một túi lọc vào ly, rót nước sôi khoảng 90–95°C, hãm từ năm đến bảy phút. Hãm lâu hơn thì vị đậm và chát hơn, tùy khẩu vị. Uống nóng là ngon nhất.
Có thể pha lạnh bằng cách ngâm trong nước mát để qua đêm trong tủ lạnh — cách này cho vị dịu hơn và ít chát. Thêm chút mật ong hoặc sữa nếu thích, nhưng thử uống không trước để cảm nhận đúng hương cacao.
| Tên sản phẩm | Trà Cacao (Husk tea) |
| Thành phần | Vỏ hạt cacao nguyên chất (100%) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Quy cách đóng gói | 3g, 60g, 300g, 500g, 1kg, 2kg |
| Bao bì | Đóng kín bằng túi lọc vải chuyên dụng, bên ngoài đựng bằng hộp nhựa, hộp giấy hoặc túi nhựa chuyên dụng |
| Bản tự công bố | Số 19/BALAVA/2026 |
| Nơi sản xuất | Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam |
| Thương hiệu | BALAVA Chocolate |
| Năng lượng | 171 kcal |
| Chất béo tổng | 6,75 g |
| Chất đạm (protein) | 21,1 g |
| Carbohydrate | 6,53 g |
| Natri | 2,66 mg |
Đây là chỉ số của nguyên liệu khô, không phải của nước trà đã pha. Nước trà hãm ra có lượng calo không đáng kể.
Sản phẩm được thử nghiệm độc lập tại phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017. Phiếu kết quả số 2602175/KQKN.
| Chỉ tiêu | Kết quả (mg/kg) |
|---|---|
| Chì (Pb) | 0,092 |
| Cadimi (Cd) | 0,26 |
| Thủy ngân (Hg) | 0,017 ( |
| Arsen (As) | 0,25 |
| Aflatoxin B1 | KPH (LOD 0,4) µg/kg |
| Aflatoxin tổng (B1, B2, G1, G2) | KPH (LOD 0,4) µg/kg |
Các chỉ tiêu vi sinh được thử nghiệm đầy đủ trong phiếu kết quả. Vui lòng liên hệ nếu anh chị cần bản đầy đủ.
| Cơ sở đủ điều kiện ATTP | Số 94/2025/ATTP-CNĐK, cấp ngày 02/6/2025 bởi Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Lâm Đồng |
| ISO 22000:2018 | Số GOODVNA17825.FSMS, cấp ngày 04/12/2025 bởi Công ty CP Chứng nhận Quốc gia Good Việt Nam |
| HACCP | Số GOODVNA17825.HACCP, cấp ngày 04/12/2025 bởi Công ty CP Chứng nhận Quốc gia Good Việt Nam |
| Đơn vị sản xuất | Công ty TNHH BALAVA, MST 5801491510, đường Bi Đoup, phường Lang Biang, Đà Lạt, Lâm Đồng |
Kết quả phân tích chỉ có giá trị trên mẫu thử. KPH: không phát hiện. LOD: giới hạn phát hiện. LOQ: giới hạn định lượng. Bản đầy đủ của phiếu kết quả có sẵn, vui lòng liên hệ nếu anh chị cần.
Quên mật khẩu? Hãy điền địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo một mật khẩu mới.